Trang chủUTAMA • KLSE
add
UCI Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,27 RM
Tỷ số P/E
78,72
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,97 Tr | -18,57% |
Chi phí hoạt động | 627,00 N | -52,53% |
Thu nhập ròng | 265,50 N | -41,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,81 | -28,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 629,00 N | 29,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,93 Tr | -20,69% |
Tổng tài sản | 36,60 Tr | 0,64% |
Tổng nợ | 10,35 Tr | -8,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 265,50 N | -41,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,67 Tr | 200,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -177,50 N | -130,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 Tr | -71,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 404,50 N | -18,68% |
Dòng tiền tự do | 569,81 N | -15,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
50