Trang chủUTLSOLAR • NSE
add
Fujiyama Power Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
205,92 ₹
Mức chênh lệch một ngày
198,20 ₹ - 207,73 ₹
Phạm vi một năm
192,00 ₹ - 230,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
61,37 T INR
Số lượng trung bình
441,73 N
Tỷ số P/E
27,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 T | 57,37% |
Chi phí hoạt động | 749,10 Tr | 51,44% |
Thu nhập ròng | 629,01 Tr | 67,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,08 | 6,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 82,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 197,78 Tr | 368,67% |
Tổng tài sản | 15,90 T | 118,39% |
Tổng nợ | 10,62 T | 157,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 629,01 Tr | 67,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,43 T | -474,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -775,92 Tr | -870,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,28 T | 857,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,07 Tr | 370.250,00% |
Dòng tiền tự do | -1,57 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
2.795