Trang chủUTZ • NYSE
add
Utz Brands Inc
7,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,39%)+0,030
7,71 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:32:42 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,56 $
Mức chênh lệch một ngày
7,65 $ - 7,75 $
Phạm vi một năm
7,26 $ - 14,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T USD
Số lượng trung bình
1,97 Tr
Tỷ số P/E
843,03
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,20 Tr | 0,35% |
Chi phí hoạt động | -7,80 Tr | 43,88% |
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | -208,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,73 | -208,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 18,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,20 Tr | -35,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,40 Tr | 114,62% |
Tổng tài sản | 2,79 T | 2,60% |
Tổng nợ | 1,45 T | 8,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | -208,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,90 Tr | 19,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,30 Tr | 120,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,50 Tr | 52,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,70 Tr | 812,50% |
Dòng tiền tự do | 69,58 Tr | 485,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
3.200