Trang chủUVSP • NASDAQ
add
Univest Financial Corp
34,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,82 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:48 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,26 $
Mức chênh lệch một ngày
34,29 $ - 35,17 $
Phạm vi một năm
22,83 $ - 36,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
977,87 Tr USD
Số lượng trung bình
181,51 N
Tỷ số P/E
11,12
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,33 Tr | 6,94% |
Chi phí hoạt động | 51,60 Tr | 4,13% |
Thu nhập ròng | 22,74 Tr | 20,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,67 | 12,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,79 | 21,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,04 Tr | 68,37% |
Tổng tài sản | 8,44 T | 3,80% |
Tổng nợ | 7,49 T | 3,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 943,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,74 Tr | 20,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,67 Tr | 9,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,54 Tr | -19,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -169,15 Tr | -70,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,03 Tr | -49,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1876
Trang web
Nhân viên
960