Trang chủUWC • ASX
add
Underwood Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,046 $
Mức chênh lệch một ngày
0,044 $ - 0,046 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,076 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
63,29 N
Tỷ số P/E
3,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 Tr | 388,54% |
Chi phí hoạt động | 602,00 N | 238,20% |
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | 459,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,17 | 14,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,63 Tr | 20,00% |
Tổng tài sản | 27,21 Tr | 19,91% |
Tổng nợ | 4,64 Tr | 59,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | 459,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -119,00 N | -115,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,00 N | 24,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,00 N | -117,47% |
Dòng tiền tự do | 1,46 Tr | 451,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web