Trang chủVABK • NASDAQ
add
Virginia National Bankshares Corp
40,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
40,92 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:02:36 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,69 $
Mức chênh lệch một ngày
39,82 $ - 40,92 $
Phạm vi một năm
34,56 $ - 44,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
220,69 Tr USD
Số lượng trung bình
6,06 N
Tỷ số P/E
11,51
Tỷ lệ cổ tức
3,52%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,06 Tr | 6,76% |
Chi phí hoạt động | 6,98 Tr | -15,69% |
Thu nhập ròng | 5,96 Tr | 30,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,57 | 22,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,61 Tr | 312,87% |
Tổng tài sản | 1,65 T | 2,04% |
Tổng nợ | 1,47 T | 0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,96 Tr | 30,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
142