Trang chủVACH • NASDAQ
add
Voyager Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,65 $
Mức chênh lệch một ngày
10,66 $ - 10,66 $
Phạm vi một năm
10,06 $ - 10,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
337,12 Tr USD
Số lượng trung bình
143,16 N
Tỷ số P/E
37,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 405,80 N | -23,32% |
Thu nhập ròng | 2,36 Tr | 78,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,35 N | -66,70% |
Tổng tài sản | 267,55 Tr | 4,15% |
Tổng nợ | 279,82 Tr | 4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -27,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,36 Tr | 78,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,86 N | 126,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 159,86 N | -78,19% |
Dòng tiền tự do | 311,19 N | 138,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web