Trang chủVAR • ASX
add
Variscan Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 680,00 | — |
Chi phí hoạt động | 261,30 N | 19,00% |
Thu nhập ròng | -326,91 N | -20,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,08 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -160,03 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 635,39 N | -44,84% |
Tổng tài sản | 12,67 Tr | 10,62% |
Tổng nợ | 234,42 N | 32,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -326,91 N | -20,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -357,00 N | -41,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -513,44 N | -27,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 959,30 N | -13,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,72 N | -79,65% |
Dòng tiền tự do | -575,74 N | -308,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
5