Trang chủVAR • ASX
add
Variscan Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,47 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 171,42 N | 12,41% |
Thu nhập ròng | -189,66 N | -18,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 451,94 N | 80,59% |
Tổng tài sản | 11,47 Tr | 16,64% |
Tổng nợ | 591,83 N | 16,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 782,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -189,66 N | -18,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -130,61 N | -1.466,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -324,79 N | 29,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 103,03 N | -44,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -349,99 N | -32,41% |
Dòng tiền tự do | -41,64 N | 42,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
5