Trang chủVBS • ASX
add
Vectus Biosystems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 N | -98,61% |
Chi phí hoạt động | 357,82 N | -49,55% |
Thu nhập ròng | -365,85 N | 33,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,33 N | -4.672,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -354,28 N | 30,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 330,50 N | -59,19% |
Tổng tài sản | 461,65 N | -62,59% |
Tổng nợ | 1,27 Tr | 52,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -806,29 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -192,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 261,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -365,85 N | 33,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,25 N | -0,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,75 N | 8.486,18% |
Dòng tiền tự do | -224,55 N | 27,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web