Trang chủVBTYZ • IST
add
VBT Yazilim AS
Giá đóng cửa hôm trước
21,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
21,10 ₺ - 22,32 ₺
Phạm vi một năm
15,02 ₺ - 26,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T TRY
Số lượng trung bình
4,65 Tr
Tỷ số P/E
14,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 81,68% |
Chi phí hoạt động | 128,11 Tr | 156,64% |
Thu nhập ròng | 152,82 Tr | 666,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,14 | 412,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 387,96 Tr | 85,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,87 Tr | 45,88% |
Tổng tài sản | 2,49 T | -0,53% |
Tổng nợ | 1,58 T | 5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 911,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 31,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 44,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 152,82 Tr | 666,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 286,25 Tr | 67,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,77 Tr | 99,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -115,58 Tr | -112,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,22 Tr | 373,48% |
Dòng tiền tự do | 164,73 Tr | 117,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
370