Trang chủVBX • ASX
add
VBX Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,81 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,11 Tr AUD
Số lượng trung bình
215,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,38 N | — |
Chi phí hoạt động | 4,05 Tr | 3.434,04% |
Thu nhập ròng | -4,07 Tr | -2.692,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,77 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,99 Tr | -3.525,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 Tr | -14,59% |
Tổng tài sản | 2,39 Tr | 22,71% |
Tổng nợ | 1,81 Tr | 322,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 582,57 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 79,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -417,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.258,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,07 Tr | -2.692,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,94 Tr | -1.105,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,82 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,68 N | -100,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,95 Tr | -524,15% |
Dòng tiền tự do | -2,46 Tr | -2.929,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web