Trang chủVC1 • FRA
add
Bocana Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,051 €
Mức chênh lệch một ngày
0,050 € - 0,050 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,23 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
42,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 95,17 N | -20,29% |
Thu nhập ròng | -94,91 N | 22,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,32 N | 7.141,09% |
Tổng tài sản | 378,63 N | 428,03% |
Tổng nợ | 901,62 N | 95,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -522,99 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -94,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -94,91 N | 22,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,99 N | -74,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 86,66 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 255,96 N | 1.276,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 259,63 N | 992,97% |
Dòng tiền tự do | 37,17 N | 87,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web