Trang chủVCG • CVE
add
Visionary Copper and Gold Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 232,79 N | -45,48% |
Thu nhập ròng | -229,70 N | 5,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -228,12 N | 46,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,53 N | -96,18% |
Tổng tài sản | 43,63 Tr | -0,26% |
Tổng nợ | 3,90 Tr | 5,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -229,70 N | 5,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,59 N | 97,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,51 N | 93,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,10 N | -102,29% |
Dòng tiền tự do | 135,91 N | 142,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2