Trang chủVCICW • NASDAQ
add
Vine Hill Capital Investment Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
1,51 $
Mức chênh lệch một ngày
1,47 $ - 1,55 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 2,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
316,21 Tr USD
Số lượng trung bình
6,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | 658,92% |
Thu nhập ròng | 586,00 N | 13,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,00 N | -69,56% |
Tổng tài sản | 232,08 Tr | 3,88% |
Tổng nợ | 234,54 Tr | 2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 84,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 586,00 N | 13,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -175,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -652,12 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.582