Trang chủVCIGF • OTCMKTS
add
Vitreous Glass Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,64 $
Phạm vi một năm
2,86 $ - 4,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,49 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 Tr | 47,87% |
Chi phí hoạt động | 665,02 N | 16,88% |
Thu nhập ròng | 892,23 N | 120,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,54 | 48,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 Tr | 99,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 Tr | 1,02% |
Tổng tài sản | 6,38 Tr | 10,50% |
Tổng nợ | 1,31 Tr | -13,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 44,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 57,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 892,23 N | 120,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 837,87 N | -8,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -295,49 N | -1.288,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -823,69 N | -320,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -281,31 N | -140,43% |
Dòng tiền tự do | 392,03 N | -53,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web