Trang chủVCT • CVE
add
Volt Carbon Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
221,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 397,32 N | -28,08% |
Thu nhập ròng | -420,73 N | 7,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -341,07 N | -78,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,75 N | -78,11% |
Tổng tài sản | 4,19 Tr | -2,18% |
Tổng nợ | 1,64 Tr | -23,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -420,73 N | 7,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -212,62 N | -62,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,00 N | -470,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 263,33 N | 7,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,29 N | -113,03% |
Dòng tiền tự do | -187,45 N | -709,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web