Trang chủVCYT • NASDAQ
add
Veracyte Inc
41,57 $
Sau giờ giao dịch:(1,97%)+0,82
42,39 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
41,00 $
Mức chênh lệch một ngày
40,29 $ - 42,10 $
Phạm vi một năm
22,61 $ - 50,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T USD
Số lượng trung bình
763,92 N
Tỷ số P/E
109,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,87 Tr | 13,82% |
Chi phí hoạt động | 73,96 Tr | 1,30% |
Thu nhập ròng | 19,14 Tr | 26,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,51 | 10,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | 54,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,38 Tr | 53,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,43 Tr | 33,69% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 7,28% |
Tổng nợ | 110,12 Tr | 11,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,14 Tr | 26,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,76 Tr | 49,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,26 Tr | 2.252,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,98 Tr | -71,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,06 Tr | 151,75% |
Dòng tiền tự do | 36,69 Tr | 78,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
824