Trang chủVCYT • NASDAQ
add
Veracyte Inc
33,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
33,85 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:02:13 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,68 $
Mức chênh lệch một ngày
33,11 $ - 34,28 $
Phạm vi một năm
22,61 $ - 50,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,69 T USD
Số lượng trung bình
928,18 N
Tỷ số P/E
41,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,64 Tr | 18,55% |
Chi phí hoạt động | 70,67 Tr | 10,72% |
Thu nhập ròng | 41,15 Tr | 704,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,26 | 578,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | 47,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,91 Tr | 112,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 412,89 Tr | 42,65% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 8,15% |
Tổng nợ | 96,44 Tr | -22,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,15 Tr | 704,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,58 Tr | 114,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,43 Tr | 89,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,00 N | 96,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,02 Tr | 236,17% |
Dòng tiền tự do | 23,13 Tr | -6,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
755