Trang chủVEC.H • CVE
add
Vanadian Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 30,30 N | -8,16% |
Thu nhập ròng | -37,59 N | 28,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 N | -61,91% |
Tổng tài sản | 4,11 N | -51,29% |
Tổng nợ | 1,89 Tr | 10,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.647,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,59 N | 28,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -305,00 | 97,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -305,00 | 97,81% |
Dòng tiền tự do | 14,76 N | 0,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web