Trang chủVEL • LON
add
Velocity Composites PLC
Giá đóng cửa hôm trước
15,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
15,00 GBX - 15,00 GBX
Phạm vi một năm
13,00 GBX - 37,52 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,47 Tr GBP
Số lượng trung bình
36,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,13 Tr | -16,33% |
Chi phí hoạt động | 1,70 Tr | -6,17% |
Thu nhập ròng | -255,00 N | -209,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,97 | -268,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,00 N | -218,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 392,00 N | -76,43% |
Tổng tài sản | 10,30 Tr | -19,54% |
Tổng nợ | 5,16 Tr | -25,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -255,00 N | -209,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 188,50 N | -55,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -134,00 N | 32,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -381,00 N | -11,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -386,50 N | -528,46% |
Dòng tiền tự do | 234,25 N | 1.042,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
101