Trang chủVELESTO • KLSE
add
Velesto Energy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,30 RM - 0,31 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 T MYR
Số lượng trung bình
33,23 Tr
Tỷ số P/E
12,39
Tỷ lệ cổ tức
9,84%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,88 Tr | -15,28% |
Chi phí hoạt động | -190,00 N | -100,03% |
Thu nhập ròng | 48,98 Tr | -11,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,94 | 4,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,00 Tr | -25,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,25 Tr | -13,86% |
Tổng tài sản | 2,84 T | -7,54% |
Tổng nợ | 447,15 Tr | -10,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,98 Tr | -11,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 190,38 Tr | -25,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,02 Tr | 59,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,16 Tr | 35,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 86,20 Tr | 64,42% |
Dòng tiền tự do | 130,93 Tr | 116,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
168