Trang chủVELOCITY • KLSE
add
Velocity Capital Partner Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,035 RM - 0,040 RM
Phạm vi một năm
0,035 RM - 0,11 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
48,35 Tr MYR
Số lượng trung bình
893,11 N
Tỷ số P/E
3,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,71 Tr | -33,68% |
Chi phí hoạt động | 3,32 Tr | -33,98% |
Thu nhập ròng | 4,62 Tr | -76,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,16 | -65,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,03 Tr | -59,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,58 Tr | 82,54% |
Tổng tài sản | 397,97 Tr | -16,87% |
Tổng nợ | 17,70 Tr | -73,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,62 Tr | -76,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,26 Tr | 251,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,33 Tr | -62,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -375,00 N | 53,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,59 Tr | 3,93% |
Dòng tiền tự do | 30,68 Tr | 4,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
51