Trang chủVESBE • IST
add
Vestel Beyaz Esya Sanayi ve Ticaret A.S.
Giá đóng cửa hôm trước
7,33 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,24 ₺ - 7,38 ₺
Phạm vi một năm
7,24 ₺ - 15,76 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,68 T TRY
Số lượng trung bình
916,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,78 T | -26,84% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | -8,71% |
Thu nhập ròng | -243,11 Tr | 56,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,29 | 40,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 689,09 Tr | -43,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 293,16 Tr | 32,05% |
Tổng tài sản | 92,42 T | 39,06% |
Tổng nợ | 54,11 T | 42,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -243,11 Tr | 56,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,72 T | 20,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,44 T | 48,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 T | -161,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,93 Tr | 660,02% |
Dòng tiền tự do | -2,74 T | 55,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
8.180