Trang chủVFF • NASDAQ
add
Village Farms International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,05 $
Mức chênh lệch một ngày
2,83 $ - 3,13 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 4,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
331,54 Tr USD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
16,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,62 Tr | -39,90% |
Chi phí hoạt động | 14,66 Tr | -20,54% |
Thu nhập ròng | 2,43 Tr | 128,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,90 | 146,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,36 Tr | 216,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,19 Tr | 229,62% |
Tổng tài sản | 423,10 Tr | 8,68% |
Tổng nợ | 113,03 Tr | -9,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,43 Tr | 128,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,88 Tr | 2.055,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,50 Tr | -470,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,74 Tr | -94,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,31 Tr | 67,80% |
Dòng tiền tự do | -1,80 Tr | -160,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.400