Trang chủVFORF • OTCMKTS
add
VerticalScope Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,20 $
Mức chênh lệch một ngày
2,20 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
2,11 $ - 10,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,69 Tr | -17,42% |
Chi phí hoạt động | 8,14 Tr | 2,91% |
Thu nhập ròng | -421,76 N | -134,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,87 | -142,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | -55,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,27 Tr | -25,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,38 Tr | 112,22% |
Tổng tài sản | 133,86 Tr | -2,56% |
Tổng nợ | 56,10 Tr | 0,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -421,76 N | -134,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,73 Tr | -19,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -307,12 N | 36,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -180,41 N | 96,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,24 Tr | 970,81% |
Dòng tiền tự do | 4,79 Tr | -12,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
169