Finance

Danh sách
VFS:NASDAQ
VinFast
3,35 US$
+2,13%
(+0,070) 1 ngày
3,35 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VFS...
Mở
3,28 US$
Cao
3,40 US$
Thấp
3,28 US$
Vốn hoá thị trường
7,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,47 N
Khối lượng
198,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,78 US$
EPS
-1,79 US$
Beta
0,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
30 N
Mở
3,28 US$
Cao
3,40 US$
Thấp
3,28 US$
Vốn hoá thị trường
7,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,47 N
Khối lượng
198,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,78 US$
EPS
-1,79 US$
Beta
0,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về VinFast
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,9 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VFS trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VFS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 3,35 US$
6,00 US$ (+79,10%)
Trung bình
5,50 US$ (+64,18%)
Thấp nhất
5,00 US$ (+49,25%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Wedbush
Buy
Maintained
6,00 US$
+79,1%
06/10/2026
Andres Sheppard
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
5,00 US$
+49,3%
06/08/2026
Jesse Sobelson, CFA
BTIG
Hold
Maintained
-
-
06/09/2026
James McIlree
Chardan Capital
Buy
Maintained
5,50 US$
+64,2%
06/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (VND)
- / -
Doanh thu/Ước tính (VND)
0,00 / 27,60 NT
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng VND
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng VND
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,61 NT
18,10 NT
39,16 NT
23,11 NT
Giá vốn hàng bán
23,43 NT
28,27 NT
57,34 NT
40,12 NT
Chi phí doanh thu
23,43 NT
28,27 NT
57,34 NT
40,12 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,34 NT
2,68 NT
2,89 NT
2,54 NT
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,40 NT
4,33 NT
9,71 NT
2,54 NT
Chi phí hoạt động
6,30 NT
7,22 NT
12,72 NT
5,86 NT
Tổng chi phí hoạt động
29,73 NT
35,49 NT
70,07 NT
45,97 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,12 NT
-17,39 NT
-30,90 NT
-22,86 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 NT
-503,39 T
-5,51 NT
-335,17 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,11 NT
-23,84 NT
-37,58 NT
-28,14 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,11 NT
-23,84 NT
-36,85 NT
-28,14 NT
Chi phí thuế thu nhập
233,68 T
173,57 T
-45,21 T
-33,13 T
Thuế suất hiệu dụng
-1,16%
-0,73%
0,12%
0,12%
Chi phí hoạt động khác
559,56 T
208,34 T
117,75 T
781,75 T
Thu nhập ròng
-20,32 NT
-23,95 NT
-37,44 NT
-28,06 NT
Biên lợi nhuận ròng
-122,32%
-132,33%
-95,61%
-121,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,24 T
59,90 T
404,68 T
104,78 T
Chi phí lãi suất
-5,58 NT
-6,00 NT
-698,66 T
-5,12 NT
Chi phí lãi suất ròng
-5,53 NT
-5,94 NT
-293,98 T
-5,01 NT
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,42 NT
-14,62 NT
-27,69 NT
-19,88 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
139,12 T
-39,17 T
374,55 T
131,24 T
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google