Trang chủVFS • NASDAQ
add
VinFast
2,95 $
Trước giờ mở cửa:(0,34%)+0,0100
2,96 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 08:28:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,02 $
Mức chênh lệch một ngày
2,92 $ - 3,06 $
Phạm vi một năm
2,56 $ - 3,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 T USD
Số lượng trung bình
291,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,22 NT | 149,89% |
Chi phí hoạt động | 13,31 NT | 40,70% |
Thu nhập ròng | -35,10 NT | -14,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -89,06 | 51,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | 271,81 NT | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -90,06 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (VND) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,10 NT | -14,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,69 NT | -760,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,40 NT | 58,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -38,34 NT | 44,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
17.800