Trang chủVG • NYSE
add
Venture Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,40 $
Mức chênh lệch một ngày
11,49 $ - 12,06 $
Phạm vi một năm
5,72 $ - 19,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,02 T USD
Số lượng trung bình
16,22 Tr
Tỷ số P/E
13,79
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 T | 191,67% |
Chi phí hoạt động | 412,00 Tr | 35,08% |
Thu nhập ròng | 1,18 T | 21,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,57 | -58,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 25,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,96 T | 185,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 T | -36,38% |
Tổng tài sản | 53,45 T | 22,89% |
Tổng nợ | 41,45 T | 16,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 T | 21,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,11 T | 213,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,64 T | 2,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 T | -30,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -117,00 Tr | 88,54% |
Dòng tiền tự do | -2,30 T | 18,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
2.000