Trang chủVGD • CVE
add
Visible Gold Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
32,54 N
Tỷ số P/E
2,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,32 N | 38,18% |
Thu nhập ròng | 2,41 Tr | 3.851,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -79,72 N | -41,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,87 N | 590,82% |
Tổng tài sản | 2,04 Tr | 899,31% |
Tổng nợ | 110,88 N | -77,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,41 Tr | 3.851,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -661,04 N | -4.349,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 750,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,48 N | -7,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,48 N | 544,38% |
Dòng tiền tự do | -625,13 N | -6.106,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web