Trang chủVICO • STO
add
Vicore Pharma Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
9,83 kr - 10,32 kr
Phạm vi một năm
6,09 kr - 14,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,78 T SEK
Số lượng trung bình
451,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 419,00 N | -91,79% |
Chi phí hoạt động | 135,10 Tr | 37,07% |
Thu nhập ròng | -137,10 Tr | -63,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,72 N | -1.886,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,54 | -35,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -134,12 Tr | -43,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | 1,06% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 1,37% |
Tổng nợ | 124,16 Tr | 68,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 281,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -137,10 Tr | -63,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -81,48 Tr | -59,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -237,36 Tr | -773,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 430,53 Tr | -48,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,09 Tr | -86,81% |
Dòng tiền tự do | -51,09 Tr | -55,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
37