Trang chủVICR • NASDAQ
add
Vicor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
181,92 $
Mức chênh lệch một ngày
171,44 $ - 178,31 $
Phạm vi một năm
38,92 $ - 209,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,00 T USD
Số lượng trung bình
720,68 N
Tỷ số P/E
65,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,26 Tr | 11,54% |
Chi phí hoạt động | 43,23 Tr | 7,63% |
Thu nhập ròng | 46,53 Tr | 354,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,38 | 307,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,10 | 261,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,00 Tr | 35,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -141,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,80 Tr | 45,27% |
Tổng tài sản | 785,83 Tr | 22,57% |
Tổng nợ | 74,02 Tr | 4,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 711,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,53 Tr | 354,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,71 Tr | 55,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,54 Tr | -219,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,36 Tr | 2.004,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,42 Tr | 318,11% |
Dòng tiền tự do | -4,26 Tr | -290,72% |
Giới thiệu
Vicor Corporation is a manufacturer of power modules headquartered in Andover, Massachusetts. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.092