Trang chủVINP • NASDAQ
add
Vinci Compass Investments Ltd
10,75 $
Sau giờ giao dịch:(2,42%)+0,26
11,01 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 16:03:58 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,11 $
Mức chênh lệch một ngày
10,71 $ - 11,29 $
Phạm vi một năm
8,66 $ - 13,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
858,80 Tr USD
Số lượng trung bình
62,49 N
Tỷ số P/E
17,27
Tỷ lệ cổ tức
5,77%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,29 Tr | 5,87% |
Chi phí hoạt động | 193,24 Tr | -2,94% |
Thu nhập ròng | 44,20 Tr | 3.526,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,98 | 3.296,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,50 | 67,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,45 Tr | 39,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 T | 3,43% |
Tổng tài sản | 4,03 T | 12,49% |
Tổng nợ | 1,98 T | 20,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,20 Tr | 3.526,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,86 Tr | 2.404,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,53 Tr | 95,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,77 Tr | 78,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,16 Tr | 120,62% |
Dòng tiền tự do | 63,34 Tr | 448,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
594