Trang chủVIPIND • NSE
add
V I P Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
382,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
380,50 ₹ - 385,15 ₹
Phạm vi một năm
248,35 ₹ - 497,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
54,45 T INR
Số lượng trung bình
1,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,06 T | -25,34% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | -4,78% |
Thu nhập ròng | -1,43 T | -333,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,23 | -480,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -10,38 | -315,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 T | -4.437,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 441,70 Tr | -12,55% |
Tổng tài sản | 17,22 T | -12,39% |
Tổng nợ | 12,58 T | -4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,43 T | -333,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
VIP Industries is an Indian luggage manufacturing company, based in Mumbai. It manufactures luggage and travel accessories serving as the world's second-largest, as well as India and Asia's largest luggage manufacturer. The company has more than 8,000 retail outlets across India and a network of retailers in 50 countries. Skybags contributes the largest share of VIP Industries. It acquired United Kingdom-based luggage brand Carlton in 2004. Wikipedia
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.578