Trang chủVIPZ • OTCMKTS
add
VIP Play Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Phạm vi một năm
0,081 $ - 0,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,49 Tr USD
Số lượng trung bình
6,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,00 N | 227,27% |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | -15,60% |
Thu nhập ròng | 7,77 Tr | 230,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,79 N | 140,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,29 Tr | -3,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,00 N | 28,79% |
Tổng tài sản | 3,88 Tr | 214,69% |
Tổng nợ | 31,16 Tr | 24,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -27,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -156,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 98,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,77 Tr | 230,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,49 Tr | 1,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,00 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,42 Tr | 3,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -199,00 N | 36,22% |
Dòng tiền tự do | -12,56 Tr | -150,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18