Trang chủVIR • NASDAQ
add
Vir Biotechnology Inc
9,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,26%)+0,025
9,70 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:38:59 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,26 $
Mức chênh lệch một ngày
9,28 $ - 9,85 $
Phạm vi một năm
4,16 $ - 10,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T USD
Số lượng trung bình
5,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,07 Tr | 417,78% |
Chi phí hoạt động | 23,62 Tr | -11,55% |
Thu nhập ròng | -42,92 Tr | 58,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,99 | 92,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,31 | 59,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,10 Tr | 60,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 467,02 Tr | -48,42% |
Tổng tài sản | 1,00 T | -28,31% |
Tổng nợ | 237,55 Tr | -4,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 765,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,92 Tr | 58,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,88 Tr | 70,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 86,65 Tr | -38,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | -17,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,81 Tr | 13,70% |
Dòng tiền tự do | -6,38 Tr | 86,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 4, 2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
367