Trang chủVIS • KLSE
add
VisDynamics Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,20 RM - 0,21 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
52,59 Tr MYR
Số lượng trung bình
107,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,12 Tr | 142,91% |
Chi phí hoạt động | 4,26 Tr | -24,98% |
Thu nhập ròng | 672,70 N | 122,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,29 | 109,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 573,18 N | 115,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,77 Tr | -26,58% |
Tổng tài sản | 59,40 Tr | -6,90% |
Tổng nợ | 6,09 Tr | 3,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 672,70 N | 122,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 826,61 N | 323,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 Tr | -220,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -347,00 | 98,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,83 Tr | -250,45% |
Dòng tiền tự do | -1,70 Tr | 44,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
109