Trang chủVISIF • OTCMKTS
add
Visional Inc
Giá đóng cửa hôm trước
72,06 $
Phạm vi một năm
59,00 $ - 72,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
341,98 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,34 T | 24,82% |
Chi phí hoạt động | 14,01 T | 20,84% |
Thu nhập ròng | 5,48 T | 35,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,47 | 8,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,51 T | 30,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,60 T | 16,24% |
Tổng tài sản | 100,86 T | 33,60% |
Tổng nợ | 27,53 T | 36,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 T | 35,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 2020
Trang web
Nhân viên
2.175