Trang chủVISN • TLV
add
Vision Sigma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.977,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.379,00 ILA - 5.685,00 ILA
Phạm vi một năm
4.941,00 ILA - 6.060,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
74,51 Tr ILS
Số lượng trung bình
91,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,94 Tr | -33,79% |
Chi phí hoạt động | 1,64 Tr | 8,31% |
Thu nhập ròng | -2,78 Tr | -512,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,61 | -825,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 Tr | -53,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,59 Tr | -28,95% |
Tổng tài sản | 381,68 Tr | 12,84% |
Tổng nợ | 273,52 Tr | 24,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,78 Tr | -512,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,04 Tr | 242,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,72 Tr | -4.317,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,35 Tr | 31.989,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -327,00 N | -306,96% |
Dòng tiền tự do | -1,75 Tr | -824,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Nhân viên
7