Trang chủVITA • CVE
add
Vitalist Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 $
Mức chênh lệch một ngày
0,90 $ - 0,90 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 1,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 659,54 N | -46,79% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 14,37% |
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | -195,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -333,07 | -455,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,98 N | 45,27% |
Tổng tài sản | 1,36 Tr | 35,97% |
Tổng nợ | 14,68 Tr | 11,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -152,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 193,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | -195,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 833,17 N | 197,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,07 Tr | -232,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,84 N | -329,65% |
Dòng tiền tự do | 1,29 Tr | 260,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21