Trang chủVKA • ASX
add
Viking Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,024 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
27,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,87 N | 67,52% |
Chi phí hoạt động | 931,74 N | 54,72% |
Thu nhập ròng | -880,44 N | -53,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,67 N | 8,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -861,98 N | -55,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 Tr | -39,84% |
Tổng tài sản | 8,76 Tr | -17,65% |
Tổng nợ | 822,21 N | -58,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -880,44 N | -53,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -576,63 N | -33,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,05 N | 93,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 711,67 N | -35,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 119,99 N | -72,37% |
Dòng tiền tự do | -468,46 N | -53,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web