Trang chủVLVCY • OTCMKTS
add
VOLVO CAR ADR
Giá đóng cửa hôm trước
4,89 $
Phạm vi một năm
3,26 $ - 7,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,28 T SEK
Số lượng trung bình
687,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,38 T | -15,82% |
Chi phí hoạt động | 11,59 T | -12,24% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | -48,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | -39,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | -44,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,30 T | -2,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 120,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,56 T | 2,11% |
Tổng tài sản | 373,17 T | -3,88% |
Tổng nợ | 224,79 T | -8,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | -48,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,90 T | -39,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,05 T | 44,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 T | -53,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,92 T | -48,42% |
Dòng tiền tự do | 4,92 T | -83,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
42.538