Trang chủVMC • ASX
add
Venus Metals Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,063 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
379,49 N
Tỷ số P/E
3,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,31 N | 19,26% |
Chi phí hoạt động | 906,71 N | 36,60% |
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | 594,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 N | 515,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -741,74 N | -42,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,28 Tr | 5.674,35% |
Tổng tài sản | 66,72 Tr | 170,51% |
Tổng nợ | 353,14 N | -24,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | 594,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -458,05 N | -2,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 875,20 N | 1.530,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 129,52 N | -35,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 546,67 N | 379,76% |
Dòng tiền tự do | -234,06 N | 26,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
3.300