Trang chủVML • ASX
add
Vital Metals Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
94,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,17 N | -97,70% |
Chi phí hoạt động | 908,22 N | -22,35% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -13,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,00 N | -4.823,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -790,85 N | -13,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,56 Tr | 484,56% |
Tổng tài sản | 69,07 Tr | 15,70% |
Tổng nợ | 4,29 Tr | 112,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -13,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -713,23 N | -169,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,39 N | 60,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,02 Tr | 5.229,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,11 Tr | 692,37% |
Dòng tiền tự do | -696,37 N | 4,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web