Trang chủVML • CVE
add
Viscount Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,60 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
64,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 215,38 N | 9,80% |
Thu nhập ròng | -215,52 N | -12,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | -21,90% |
Tổng tài sản | 9,98 Tr | 18,19% |
Tổng nợ | 404,62 N | 1,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -215,52 N | -12,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -210,00 N | 50,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -327,63 N | -67,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -447,64 N | 27,53% |
Dòng tiền tự do | -463,07 N | 15,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web