Trang chủVMM • ASX
add
Viridis Mining and Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,14 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 2,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
248,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
683,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,15 N | — |
Chi phí hoạt động | 981,32 N | 63,91% |
Thu nhập ròng | -1,37 Tr | -38,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,58 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -900,38 N | -51,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,16 Tr | 1.213,93% |
Tổng tài sản | 47,85 Tr | 99,45% |
Tổng nợ | 2,46 Tr | 187,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 Tr | -38,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -347,76 N | 27,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,09 Tr | 36,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,66 Tr | 434,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,00 Tr | 443,54% |
Dòng tiền tự do | -2,57 Tr | 27,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web