Trang chủVMS • ASX
add
Venari Minerals NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
576,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
115,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 N | -91,01% |
Chi phí hoạt động | 677,69 N | -51,67% |
Thu nhập ròng | -760,07 N | 49,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,44 N | -462,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -538,91 N | 38,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,20 N | -11,40% |
Tổng tài sản | 21,24 Tr | 12,69% |
Tổng nợ | 1,08 Tr | 53,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -760,07 N | 49,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -211,96 N | 36,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -853,93 N | -22,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 943,96 N | 3.069,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,92 N | 88,53% |
Dòng tiền tự do | -1,90 Tr | -266,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web