Trang chủVNCE • NASDAQ
add
Vince Holding Corp
4,80 $
Sau giờ giao dịch:(1,67%)-0,080
4,72 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 19:26:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,31 $
Mức chênh lệch một ngày
4,22 $ - 5,00 $
Phạm vi một năm
1,02 $ - 5,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,67 Tr USD
Số lượng trung bình
142,09 N
Tỷ số P/E
9,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,71 Tr | 4,70% |
Chi phí hoạt động | 44,04 Tr | 16,60% |
Thu nhập ròng | -3,60 Tr | 87,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,31 | 87,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,24 Tr | -169,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 498,00 N | -17,96% |
Tổng tài sản | 225,04 Tr | 1,04% |
Tổng nợ | 174,94 Tr | -3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,60 Tr | 87,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,67 Tr | -30,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,00 N | 91,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,13 Tr | 24,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -562,00 N | -97,19% |
Dòng tiền tự do | 17,02 Tr | -8,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
558