Trang chủVNT • ASX
add
Ventia Services Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,85 $
Mức chênh lệch một ngày
5,74 $ - 5,86 $
Phạm vi một năm
3,87 $ - 6,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,82 T AUD
Số lượng trung bình
49,69 N
Tỷ số P/E
18,36
Tỷ lệ cổ tức
3,99%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | 1,85% |
Chi phí hoạt động | 29,15 Tr | -6,72% |
Thu nhập ròng | 68,85 Tr | 15,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,47 | 13,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,78 Tr | 0,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,30 Tr | -39,66% |
Tổng tài sản | 2,90 T | -1,34% |
Tổng nợ | 2,34 T | 1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 561,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 823,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,85 Tr | 15,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,75 Tr | 0,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,15 Tr | -69,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,85 Tr | -69,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,05 Tr | -401,71% |
Dòng tiền tự do | 52,55 Tr | -22,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
15.000