Trang chủVO • CVE
add
ValOre Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
450,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,26 Tr | 259,59% |
Thu nhập ròng | -2,02 Tr | -208,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 Tr | -261,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 Tr | -60,63% |
Tổng tài sản | 11,91 Tr | -5,93% |
Tổng nợ | 1,22 Tr | -40,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,02 Tr | -208,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 Tr | -43,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,09 Tr | -25,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 124,94 N | -91,46% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | -2.158,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web