Trang chủVOG • FRA
add
Volati AB
Giá đóng cửa hôm trước
9,20 €
Mức chênh lệch một ngày
9,15 € - 9,15 €
Phạm vi một năm
8,00 € - 11,48 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,08 T | 8,61% |
Chi phí hoạt động | 634,00 Tr | 10,84% |
Thu nhập ròng | 99,00 Tr | 23,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | 13,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,00 Tr | 9,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,00 Tr | 59,22% |
Tổng tài sản | 7,75 T | 6,43% |
Tổng nợ | 5,58 T | 9,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,00 Tr | 23,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 207,00 Tr | 34,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,00 Tr | -26,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -222,00 Tr | -13,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,00 Tr | 38,03% |
Dòng tiền tự do | 134,75 Tr | 18,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.272