Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,44%
1.088,00
-4,80
-0,44%
1.092,801.093,681.094,851.085,07
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,12%
604,03
-0,71
-0,12%
604,74604,74605,10601,66
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,27%
1.230,27
+15,47
+1,27%
1.214,801.220,811.233,621.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,53%
1.715,42
-9,15
-0,53%
1.724,571.727,021.732,301.714,72
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,23%
640,92
+1,49
+0,23%
639,43641,58644,53638,07
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,55%
834,55
-4,60
-0,55%
839,15836,90838,79832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,61%
214,30
-1,32
-0,61%
215,62215,62216,21214,17
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,63%
3.199,65
+20,13
+0,63%
3.179,523.191,503.203,193.178,28
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,60%
931,28
-5,63
-0,60%
936,91935,42937,17930,20
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,19%
1.435,46
-17,31
-1,19%
1.452,771.445,931.446,241.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,03%
2.364,42
-0,76
-0,03%
2.365,182.353,642.368,102.348,51
VOSSF:OTCMKTS
Vossloh AG
77,33 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 3, 11:54:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOSSF...
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
109,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,33 US$
Beta
1,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Vossloh AG is a rail technology company based in Werdohl in the state of North Rhine-Westphalia, Germany. The SDAX-listed group achieved sales of around €930 million in 2016 and, as of 2017, had more than 4,000 employees. Vossloh can trace its origins back to the late 19th century and Edward Vossloh, a blacksmith who secured component manufacturing work for the Royal Prussian Railway in the 1880s. In the following decades, the company expanded into the production of general hardware, including decorative items and lampholders for electric lighting. The company has long been based at Werdohl, though this has not always been straightforward; the company’s facilities there were bombed during the latter half of the Second World War. Several subsidiary companies were lost following the conclusion of the conflict. However, Vossloh survived, launching production of fluorescent tube holders at a plant in Lüdenscheid in 1946. In 1967, it obtained a license to make a new tension clamp rail fastening. Wikipedia
Giới thiệu về Vossloh AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,51 N
Ngày thành lập1888
Trụ sở chínhWerdohl, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang webvossloh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
331,50 Tr
325,90 Tr
434,70 Tr
314,60 Tr
Giá vốn hàng bán
236,80 Tr
234,50 Tr
322,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí doanh thu
236,80 Tr
234,50 Tr
322,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,40 Tr
4,20 Tr
4,50 Tr
4,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,90 Tr
60,60 Tr
79,60 Tr
71,90 Tr
Chi phí hoạt động
62,10 Tr
62,00 Tr
82,30 Tr
75,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,90 Tr
296,50 Tr
404,30 Tr
314,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,60 Tr
29,40 Tr
30,40 Tr
200,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 Tr
900,00 N
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,50 Tr
26,10 Tr
25,40 Tr
-8,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,50 Tr
26,10 Tr
18,50 Tr
-8,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,80 Tr
9,10 Tr
-2,80 Tr
-1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,31%
34,87%
-11,02%
18,29%
Chi phí hoạt động khác
-2,20 Tr
-2,80 Tr
-1,80 Tr
-900,00 N
Thu nhập ròng
25,70 Tr
13,60 Tr
23,20 Tr
-7,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,75%
4,17%
5,34%
-2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 Tr
300,00 N
3,00 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-9,60 Tr
-5,50 Tr
-12,10 Tr
-10,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 Tr
-5,20 Tr
-9,10 Tr
-8,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,20 Tr
39,95 Tr
43,75 Tr
13,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay