Trang chủVPI • CVE
add
Vitality Products Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 202,36 N | 4,07% |
Chi phí hoạt động | 147,71 N | -7,67% |
Thu nhập ròng | -6,74 N | 79,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,33 | 79,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,76 N | 111,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,18 N | -27,29% |
Tổng tài sản | 655,68 N | -6,04% |
Tổng nợ | 2,16 Tr | 0,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,74 N | 79,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,34 N | 12,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,34 N | 12,71% |
Dòng tiền tự do | 40,73 N | -12,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web